disability insurance

Học thuật
Thân thiện
disability insurance

A young woman reviews her disability insurance policy at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảo hiểm xã hội cho người tàn tật: Một loại hình bảo hiểm cung cấp trợ cấp tài chính cho người lao động khi họ bị mất khả năng làm việc do tàn tật hoặc bệnh tật nghiêm trọng. Khoản trợ cấp này thay thế một phần thu nhập bị mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many companies offer disability insurance as part of their employee benefits package. (Nhiều công ty cung cấp bảo hiểm mất sức lao động như một phần trong gói phúc lợi nhân viên.)
    • After his accident, his disability insurance provided him with a monthly income. (Sau tai nạn của anh ấy, bảo hiểm mất sức lao động đã cung cấp cho anh một khoản thu nhập hàng tháng.)
    • It is important to understand the terms of your disability insurance policy. (Việc hiểu các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm mất sức lao động của bạn rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-term disability insurance": Bảo hiểm mất sức lao động dài hạn.

    • She purchased a long-term disability insurance plan to protect her income. ( ấy đã mua một kế hoạch bảo hiểm mất sức lao động dài hạn để bảo vệ thu nhập của mình.)
  • "Short-term disability insurance": Bảo hiểm mất sức lao động ngắn hạn.

    • Short-term disability insurance typically covers illnesses or injuries for a few months. (Bảo hiểm mất sức lao động ngắn hạn thường chi trả cho bệnh tật hoặc chấn thương trong vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disability benefit (n): Trợ cấp tàn tật/mất sức lao động.

    • He applied for disability benefits after becoming unable to work. (Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp mất sức lao động sau khi không thể làm việc được.)
  • Income protection insurance (n): Bảo hiểm bảo vệ thu nhập (một thuật ngữ tương tự, thường dùngmột số quốc gia).

    • Income protection insurance serves a similar purpose to disability insurance. (Bảo hiểm bảo vệ thu nhập mục đích tương tự như bảo hiểm mất sức lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Disability coverage: Sự bảo hiểm/bao phủ cho trường hợp mất sức lao động.
  • Disability income insurance: Bảo hiểm thu nhập cho người mất sức lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ "disability insurance".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "disability insurance".)

disability insurance

A young woman reviews her disability insurance policy at her desk.

Noun
  1. Bảo hiểm xã hội cho người tần tật